Trang chủ »

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Bảng giá xe Lead mới của Honda
(Ngày đăng: 09-12-2018 12:17:33)
Honda Lead là dòng xe tay ga khá đẹp, rất thích hợp với phái nữ bởi kiểu dáng nhỏ gọn, trang nhã. Bảng giá xe Lead mới của Honda ở phân khúc tầm trung tại thị trường Việt Nam.

Hiện nay, Honda Lead có 2 phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp để bạn lựa chọn, dưới đây là bảng giá xe Lead mới cập nhật từ website chính thức của Honda Việt Nam dành cho bạn (giá bán đã bao gồm thuế GTGT):

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Honda Lead 125Fi (Cao cấp)
Giá: 38.490.000đ

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Honda Lead 125Fi (Tiêu chuẩn)
Giá: 37.490.000đ

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Bảng giá xe Lead mới của Honda – Có nhiều màu sắc cho phong cách của bạn

Một số tính năng đặc biệt của Honda Lead 125Fi:

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hệ thống đèn trước nổi bật

Cụm đèn định vị được trang bị đèn LED (đi-ốt phát sáng) hiện đại với thiết kế hình chữ V tinh tế, kết hợp cùng cụm đèn pha sang trọng tạo nên một thiết kế độc đáo cho hệ thống đèn xe phía trước.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Thiết kế thân xe

Bề mặt trơn mịn kết hợp cùng những khối thiết kế góc cạnh và đường viền dọc thân xe giúp toàn bộ thân xe trở nên đa chiều và sang trọng hơn.

 

 

 

 

 

 

 

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hệ thống đèn sau sang trọng

Đèn LED sắc nét được sử dụng cho cụm đèn hậu và đèn phanh, mang lại phong cách ấn tượng nhưng không kém phần sang trọng cho phần đuôi xe.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Mặt đồng hồ cao cấp

Dễ quan sát với độ hiển thị sắc nét nhờ kim chỉ phát quang ưu việt và màn hình tinh thể lỏng hiện đại với đầy đủ những thông số cần thiết như đồng hồ đo hành trình, đồng hồ đo nhiên liệu kiểu vạch, đồng hồ đo tốc độ.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Logo 3D lịch lãm

Logo 3D mới lịch lãm và tinh tế, thu hút mọi ánh nhìn khi xe di chuyển trên phố.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)

Giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả và thân thiện môi trường nhờ khả năng tự động ngắt động cơ tạm thời khi xe dừng lại quá 3 giây. Động cơ sẽ được khởi động lại êm ái ngay khi người lái tăng ga trở lại mà không cần ấn nút khởi động.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hệ thống phun xăng điện tử (PGM-FI)

Giúp kiểm soát và cung cấp lượng nhiên liệu phù hợp, tiết kiệm nhiên liệu và góp phần giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3 về khí thải.

 

 

 

 

 

 

 

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Động cơ 125cc thế hệ mới

LEAD được trang bị eSP (enhanced Smart Power) - động cơ 125cc thông minh thế hệ mới, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch với sự tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hệ thống kiểm soát hơi xăng EVAPO

Bình chứa nhiên liệu được trang bị hệ thống kiểm soát bay hơi (EVAPO), giảm tối đa sự phát tán hơi xăng ra không khí, giúp tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

LEAD 125cc có công suất động cơ mạnh hơn 32% và tiết kiệm nhiên liệu hơn 30% so với phiên bản trước đó (theo số liệu nghiên cứu nội bộ của Honda).

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Hộc đựng đồ U-box cực đại

Được tăng từ 35 lít lên 37 lít, cho phép chứa được 2 mũ bảo hiểm cả đầu cỡ L cùng nhiều vật dụng cá nhân khác.

 

 

 

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Lốp không săm - vành xe sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường

Lốp không săm an toàn vì không bị xuống hơi đột ngột khi bị thủng. Ngoài ra, vành xe sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn và độ bền cao.

 

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Ổ khóa từ đa năng & Hệ thống nút bấm thông minh

Khóa từ được thiết kế hiện đại "3 trong 1" bao gồm khóa điện, khóa chống trộm và khóa cổ. Việc mở yên và mở nắp bình xăng cũng trở nên tiện lợi hơn với việc tích hợp 2 công tắc vào cùng một nút bấm.

Bảng giá xe Lead mới của Honda

Bảng giá xe Lead mới của Honda – Honda Lead 125Fi Mạnh mẽ và hiện đại

Thông số kỹ thuật của Honda Lead 125Fi:

Tên sản phẩm

LEAD 125 Fi

Khối lượng bản thân

115 kg

Dài x Rộng x Cao

1.832 mm x 680 mm x 1.120 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.273 mm

Độ cao yên

760 mm

Khoảng sáng gầm xe

138 mm

Dung tích bình xăng (danh định)

6,0 lít

Kích cỡ lốp trước

90/90-12 44J

Kích cỡ lốp sau

100/90-10 56J

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch

Dung tích xy-lanh

124,92 cm 3

Đường kính x Hành trình pít-tông

52,4 mm x 57,9 mm

Tỷ số nén

11:1

Công suất tối đa

8,45 kW/8.500 vòng/phút

Mô-men cực đại

11,6 N.m/5.000 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

0,9 lít khi rã máy, 0,8 lít khi thay nhớt

Loại truyền động

Vô cấp, điều khiển tự động

Hệ thống khởi động

Điện