Trang chủ »

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật
(Ngày đăng: 01-02-2018 21:51:52)
Hiện tại thị trường Việt, mẫu xe Kia Cerato được “chào hàng” với 5 phiên bản. Trong đó có 3 phiên bản Kia Cerato Sedan, 1 phiên bản Kia Cerato Hatchback và 1 phiên bản Sedan 2 cửa mang tên gọi Kia Cerato Koup.

Về cơ bản, Kia Cerato chính là dòng xe được phát triển trên nền tảng thiết kế của Kia K3 nhưng có nhiều tính năng hiện đại hơn.

Là mẫu ô tô gia đình thuộc phân khúc hạng C, tuy nhiên, dòng xe Kia Cerato thật sự tạo nên bước ngoặc với những thay đổi theo phong cách thời trang, thể thao và hiện đại. Có thể nói, Kia Cerato là dòng xe thực sự hoàn hảo để chọn lựa đối với những người yêu thích sự đột phá, đặc biệt là giới trẻ với nhiều mẫu loại khác nhau.

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Sự nổi bật của mẫu Kia Cerato Koup (mẫu sedan 2 cửa) đậm chât thể thao

Trong bài viết này, chúng tôi xin được đánh giá cụ thể hơn các chi tiết nổi bật và mức giá xe Kia Cerato mới (gồm Kia Cerato Sedan, Kia Cerato Hatchback và Kia Cerato Koup) đang được áp dụng hiện nay tại Việt Nam, mời bạn cùng tham khảo thêm nhé!

I. NGOẠI THẤT

Về cơ bản, Kia Cerato có vẻ ngoài khá tương đồng với mẫu Kia K3 được sản xuất trước đó. Tuy nhiên, ở Kia Cerato có những điểm thay đổi về ngoại thất khá ấn tượng nhằm tăng thêm tính thể thao và hiện đại hơn.

1. Đầu xe

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Phần đầu xe Kia Cerato Koup 2 cửa, Kia Cerato sedan và Cerato Hatchback

Phần đầu xe Kia Cerato được thiết kế với lưới tản nhiệt hình mũi hỗ truyền thống với viền xung quanh mạ crom, kết hợp cùng với cụm đèn pha, đèn xi-nhan và đèn chiếu sáng ban ngày tạo thành khối thống nhất liền mạnh khá ấn tượng. Riêng ở phiên bản Kia Cerato Koup (phiên bản sedan 2 cửa), phần lưới tản nhiệt hình mũi hỗ được thiết kế nhỏ hơn, đây cũng là điểm nhấn tạo sự thanh thoát và thể thao cũng như là điểm để phân biệt giữa các phiên bản Cerato và Cerato Koup.

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Đèn pha của Kia Cerato Koup (sedan 2 cửa) có sự khác biệt khá rõ so với phiên bản Cerato 4 cửa

Kia Cerato được trang bị hệ thông đèn pha halogen với công nghệ projector hiện đại giúp tăng góc và độ chiếu sáng. Ngoài ra, cụm đèn định vị ban ngày dạng bóng LED hiện đại và phần gân dập nổi trên nắp ca-pô tạo tính khí động học càng tăng thêm phần thể thao và hiện đại cho xe. Bên cạnh đó, khu vực biển số được trang bị hệ thống cảm biến và cụm đèn sương mù đặt đối xung 2 bên tạo nên vẻ đẹp hài hòa cho phần đầu xe.

2. Thân xe

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Phần thân xe Kia Cerato Koup 2 cửa, Kia Cerato sedan 4 cửa và Cerato Hatchback

Phần thân xe Kia Cerato mang tính khí động học cao khi được thiết kế dốc về phía trước, đường gân dập nổi chạy liền mạch ở phần tay nắm cửa tạo sự liền mạch thống nhất từ trước ra sau cho xe.

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Kia Cerato sở hữu gương chiếu hậu gập, chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ khá hiện đại. Ngoài ra, Kia Cerato còn có cửa sổ trời và bộ la-zăng hợp kim 5 chấu kép, 17 inch (phiên bản Cerato Koup là 18inch) hình cánh hoa được phủ sơn đen ánh bạc dạng 3D nổi bật làm tăng thêm tính thể thao cho xe.

3. Đuôi xe

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Phần đuôi xe Kia Cerato Koup 2 cửa, Kia Cerato sedan 4 cửa và Cerato Hatchback

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Phần đuôi xe Kia Cerato có khá nhiều điểm thay đổi so với ‘người tiền nhiệm’ Kia K3. Theo đó, cụm đèn hậu của Kia Cerato được thiết kế thành khối dạng bóng LED liền mạch. Phần cản sau được chế tạo bằng nhựa tổng hợp màu đen khỏe khoắn, phía trên có 4 hệ thống cảm biến hỗ trợ lùi và đỗ xe an toàn. Ở phần gầm xe bên phải hơi nhô ra là vị trí ống xả - một thiết kế mang lại cảm giác mềm mại cho xe hơn.

II. NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI

1. Cabin

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Kia Cerato được đánh giá cao trong thiết kế phần cabin của xe. Theo đó, tất cả các chi tiết đều hướng đến mục tiêu hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi tối đa nhất cho người lái.

2. Ghế ngồi

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Ghế ngồi của Kia Cerato (gồm các phiên bản Kia Cerato Sedan và Cerato Hatchback) đều được bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí có tích hợp chức năng thông gió và sưởi.

3. Hệ thống giải trí

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

4. Hệ thống điều hòa

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

5. Cửa xe và khoang chứa đồ

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

III. VẬN HÀNH VÀ AN TOÀN

1. Động cơ và hệ truyền động

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

2. Tay lái

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhậtBảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Kia Cerato có vô lăng bọc da 3 chấu tích hợp các phím chức năng điều chỉnh âm thanh, lựa chọn kênh giải trí (mp3, DVD, Radio...), thoại rảnh tay, cài đặt kiểm soát hành trình cruise control, lẫy chuyển số (phiên bản số tự động)...

3. Hệ thống an toàn

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Kia Cerato được trang bị rất nhiều tính năng an toàn như: Hệ thống 6 túi khí, chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), ổn định thân xe (VMS), cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi, chống trộm, khóa/mở cửa từ xa...

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

IV. GIÁ XE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

1. Giá xe

Kia Cerato 1.6L MT

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Giá: 612.000.000 VNĐ

Kia Cerato 1.6L AT

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Giá: 679.000.000 VNĐ

Kia Cerato 2.0L AT

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Giá: 729.000.000 VNĐ

Kia Cerato Hatchback 2.0L AT

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Giá: 725.000.000 VNĐ

Kia Cerato Koup 2.0L AT

Bảng giá xe Kia Cerato mới cập nhật

Giá: 830.000.000 VNĐ

(Giá bán tham khảo đã bao gồm thuế VAT)

2. Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

 

KIA CERATO

SEDAN 4 CỬA

SEDAN 2 CỬA

HATCHBACK

1.6L MT

1.6L AT

2.0L AT

Cerato Koup 2.0L

Cerato Hatchback

KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DxRxC)

4.350 x 1.780 x 1.460 mm

 Chiều dài cơ sở

  2.700 mm

 Khoảng sáng gầm xe

 150 mm

 Bán kính quay vòng

 5.300 mm

 Trọng lượng Không tải (Kg)

 1.260 kg

1.290 

1.320 

1.251 

 Trọng lượng Toàn tải (Kg)

 1.635 kg

1.665 

1.695 

1.760 

 Dung tích thùng nhiên liệu

 50 L

 Số chỗ ngồi

 5 Chỗ

ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ

Kiểu

Xăng, Gamma 1.6L

Xăng, Nu 2.0L

Loại

 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT

Dung tích xi lanh

 1.591 cc

1.999 cc

Công suất cực đại

 128Hp / 6.300rpm

 159Hp / 6500rpm 

Mô men xoắn cực đại

 157Nm / 4.850rpm

 194Nm / 4800rpm

Hộp số

 Sàn 6 cấp

Tự động 6 cấp

Tốc độ tối đa 

210 km/h

KHUNG GẦM

Hệ thống treo Trước

 Kiểu McPherson

Hệ thống treo Sau

 Thanh xoắn 

Phanh (Trước x Sau)

 Đĩa x Đĩa

Cơ cấu lái

  Trợ lực điện MDPS

Lốp xe

 205/55R16

215/45R17

225/40R18

Mâm xe

Mâm đúc hợp kim nhôm 

NGOẠI THẤT

Đèn pha

Halogen dạng thấu kính

HID dạng thấu kính

Đèn pha tự động

Đèn LED chạy ban ngày 

Đèn chào thông minh

không

Trên gương chiếu hậu và tay nắm cửa

Sưởi kính lái tự động

Cụm đèn sau dạng LED

Đèn sương mù phía trước

Đèn phanh lắp trên cao 

Cánh hướng gió phía sau

Kính lái chống tia UV

Không

Tay nắm viền cửa mạ Chrome 

Không

Ăng-ten vây cá mập 

Không

Gương chiếu hậu ngoài

Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ

Chắn bùn

NỘI THẤT

Tay lái 

Bọc da, tích hợp điều khiển âm thanh, chỉnh 4 hướng 

 Tay lái tích hợp lẫy chuyển số

Không

 3 chế độ lái 

Không

 Màn hình hiển thị đa thông tin

 DVD, GPS, Bluetooth, 6 loa

 Kết nối AUX, USB, iPod

 Chế độ thoại rảnh tay 

 Sấy kính trước - sau

Không

 Kính cửa điều khiển 1 chạm

Cửa người lái

2 cửa trước

 Điều hòa

Tự động 2 vùng độc lập

 Hệ thống lọc khí bằng ion

 Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

Hộp giữ lạnh

 Gương chiếu hậu trong chống chói

Không

 Ghế da cao cấp

 Ghế lái chỉnh điện thắt lưng 

Không

 Ghế lái thông gió và sưởi

 Ghế lái chỉnh tay 6 hướng 

Chỉnh điện 10 hướng

 Móc cố định ghế trẻ em

 Ghế sau gập 6:4

 Cửa sổ trời điều khiển điện

Không

Đèn trang điểm 

Không

Cốp xe mở tự động thông minh

Không

AN TOÀN

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

 Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD 

 Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA 

Không

 Hệ thống cân bằng điện tử ESP

Không

 Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC 

Không

 Hệ thống ổn định thân xe VSM

Không

 Hệ thống ga tự động

 Hệ thống chống trộm

 Khởi động bằng nút bấm & khóa điện thông minh

Không

 Khóa cửa điều khiển từ xa

 Dây đai an toàn các hàng ghế 

 Số lượng túi khí trước

2

6

 Khóa cửa trung tâm

 Tự động khóa cửa khi vận hành

Không

 Camera lùi

 Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước-sau 

Không